Trong kỷ nguyên sản xuất thông minh, Machine Vision là công nghệ nền tảng của tự động hóa. Tuy nhiên, cả hệ thống 2D lẫn 3D đều khó nhận diện các đặc tính như độ ẩm, thành phần hóa học hay khuyết tật ẩn sâu bên trong vật liệu. Giải pháp chính là thị giác đa phổ (Multispectral Vision) – công nghệ có khả năng thu thập thông tin ngoài ánh sáng khả kiến, mở rộng “tầm nhìn” của máy móc và giải quyết những bài toán kiểm tra chất lượng phức tạp. Bài viết sẽ phân tích nguyên lý hoạt động, sự khác biệt so với thị giác truyền thống, các ứng dụng công nghiệp, lợi ích nổi bật, thách thức triển khai và tiềm năng phát triển trong tương lai.
1. Giới Thiệu: Khi Thị Giác Máy Vượt Qua Giới Hạn Tầm Nhìn Con Người
Tại sao trong sản xuất công nghiệp hiện đại, việc chỉ dựa vào hệ thống thị giác máy truyền thống là không đủ? Nhiều vật liệu và sản phẩm có các đặc tính “vô hình” chỉ được bộc lộ dưới các dải sóng ánh sáng nhất định. Ví dụ, sự thay đổi độ ẩm trong một loại thực phẩm hay sự nhiễm bẩn bên trong một viên thuốc không thể được phát hiện bằng camera hệ thống 2D chỉ dựa vào màu sắc hay hình dạng.
Tương tự, hệ thống 3D có thể thu thập dữ liệu hình học chính xác nhưng lại hoàn toàn bỏ qua các thuộc tính vật lý của vật thể. Vấn đề này tạo ra một “điểm mù” lớn trong quy trình kiểm tra chất lượng tự động, dẫn đến nguy cơ sai sót cao và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả sản xuất. Nhu cầu phân tích sâu hơn về cấu trúc và thành phần vật liệu đã trở thành động lực chính thúc đẩy sự ra đời của hệ thống đa phổ.
Vậy hệ thống đa phổ (Multispectral) là gì? Nó đại diện cho một công nghệ Machine Vision sử dụng nhiều dải bước sóng ánh sáng khác nhau để thu thập thông tin chi tiết từ vật thể. Khác với camera thông thường chỉ chụp ảnh ở dải ánh sáng khả kiến (visible light), camera đa phổ còn có thể “nhìn” thấy các dải sóng vô hình như cận hồng ngoại (NIR), sóng ngắn hồng ngoại (SWIR), hoặc thậm chí là tia UV.
Mỗi loại vật liệu đều có một “dấu vân tay quang phổ” riêng biệt, tức là chúng hấp thụ, phản xạ và truyền qua ánh sáng ở các dải sóng khác nhau theo một cách đặc trưng. Hệ thống đa phổ thu thập và phân tích các dấu vân tay này để xác định các đặc tính mà mắt người hay các camera truyền thống không thể phát hiện.

2. Hệ Thống Đa Phổ (Multispectral) Là Gì và Nguyên Lý Hoạt Động
2.1. Khái niệm cốt lõi
Hệ thống đa phổ thu thập hình ảnh ở nhiều dải quang phổ cụ thể và hẹp, bao gồm ánh sáng khả kiến (bước sóng từ 400nm đến 700nm) và các dải “vô hình” như cận hồng ngoại (NIR) (từ 700nm đến 1400nm) hay sóng ngắn hồng ngoại (SWIR) (từ 1400nm đến 3000nm). Thay vì chỉ chụp một bức ảnh màu duy nhất, hệ thống này tạo ra một tập hợp các hình ảnh, mỗi hình ảnh đại diện cho một dải bước sóng khác nhau.
Quá trình này giúp trích xuất những thông tin “ẩn” về thành phần hóa học, độ ẩm hay các đặc tính cấu trúc của vật liệu. Ví dụ, một chất lỏng có thể trong suốt dưới ánh sáng trắng, nhưng lại hấp thụ mạnh ánh sáng NIR, từ đó cho phép hệ thống đa phổ phát hiện và định lượng nó một cách chính xác.
2.2. So sánh với các hệ thống thị giác máy truyền thống
Hệ thống đa phổ khác biệt như thế nào so với các hệ thống thị giác máy truyền thống? Câu trả lời nằm ở khả năng phân tích dữ liệu đa chiều của nó.
- Hệ thống 2D chỉ sử dụng một dải phổ duy nhất, thường là ánh sáng trắng, để thu thập thông tin về màu sắc, hình dạng và kích thước trên một mặt phẳng. Nó không có khả năng nhìn sâu vào thành phần vật liệu.
- Hệ thống 3D tập trung vào thông tin hình học và độ sâu, tạo ra các đám mây điểm hoặc lưới đa giác để đo lường thể tích và hình dạng. Nó bỏ qua các đặc tính vật lý của vật liệu, ví dụ như sự nhiễm khuẩn hay độ tươi của sản phẩm.
- Hệ thống đa phổ là bước tiến vượt bậc, có khả năng “nhìn” sâu vào thành phần vật liệu. Nó tiết lộ các đặc tính hóa học, độ ẩm, hoặc sự thay đổi kết cấu mà các hệ thống khác không thể thấy. Chính khả năng này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho kiểm tra chất lượng và tự động hóa trong nhiều ngành công nghiệp.

2.3. Quy trình thu nhận và xử lý dữ liệu
Quy trình hoạt động của hệ thống đa phổ diễn ra một cách khoa học và có hệ thống. Nó bao gồm các bước chính:
- Camera đa phổ: Đây là trái tim của hệ thống. Camera đa phổ có thể được chế tạo theo hai cách chính. Một số camera sử dụng các bộ lọc tích hợp, cho phép chúng chụp đồng thời nhiều hình ảnh ở các bước sóng khác nhau. Một số khác sử dụng nhiều camera đơn sắc, mỗi camera được trang bị một bộ lọc riêng, để thu nhận đồng thời dữ liệu từ các dải phổ khác nhau.
- Nguồn sáng: Yêu cầu một nguồn sáng được hiệu chỉnh đặc biệt. Nguồn sáng này phải có khả năng phát ra các bước sóng cần thiết để phản xạ từ vật thể. Nguồn sáng lý tưởng sẽ cung cấp một phổ rộng và đồng nhất, giúp hệ thống có thể thu thập dữ liệu chính xác.
- Xử lý dữ liệu: Sau khi thu nhận các hình ảnh từ nhiều kênh phổ, phần mềm chuyên dụng sẽ kết hợp chúng lại với nhau. Quá trình này tạo ra một “dấu vân tay quang phổ” cho từng vật liệu, cho phép hệ thống phân biệt và phân loại vật thể dựa trên thành phần của chúng.
3. Ứng Dụng Đột Phá Của Hệ Thống Đa Phổ Trong Sản Xuất
3.1. Phân loại và kiểm tra sản phẩm nông nghiệp & thực phẩm
Hệ thống đa phổ được ứng dụng rộng rãi trong ngành nông nghiệp và thực phẩm để cải thiện kiểm tra chất lượng và an toàn thực phẩm. Nó có khả năng:
- Kiểm tra độ chín, hư hỏng hoặc sự nhiễm khuẩn trên trái cây, rau củ mà không cần chạm vào.
- Phân biệt các loại hạt, ngũ cốc dựa trên thành phần hóa học, giúp đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết.
- Phát hiện dị vật (như nhựa, sỏi) lẫn trong thực phẩm, một nhiệm vụ khó khăn đối với hệ thống 2D và 3D truyền thống.
- Đánh giá chất lượng của thịt, cá và các sản phẩm chế biến sẵn.
3.2. Kiểm tra chất lượng dược phẩm
Ứng dụng của hệ thống đa phổ trong ngành dược phẩm là rất quan trọng để đảm bảo tính nguyên vẹn và hiệu quả của thuốc. Nó có khả năng:
- Kiểm tra thành phần và lớp phủ của viên thuốc để đảm bảo chúng tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất.
- Phát hiện các tạp chất hoặc sự nhiễm bẩn trong sản phẩm, giúp ngăn chặn việc đưa các sản phẩm lỗi ra thị trường.
- Phân tích thành phần bên trong viên nang mà không cần phá hủy.

3.3. Tái chế và phân loại vật liệu
Hệ thống đa phổ giúp ích gì cho ngành tái chế? Nó giải quyết bài toán cốt lõi là phân loại vật liệu. Các loại nhựa khác nhau, mặc dù có thể trông giống nhau dưới ánh sáng trắng, lại có “dấu vân tay quang phổ” hoàn toàn khác biệt.
Hệ thống đa phổ có thể phân loại chính xác các loại nhựa, giấy, kim loại, hay thậm chí là thủy tinh màu dựa trên đặc điểm quang phổ của chúng. Điều này giúp tự động hóa hoàn toàn quy trình tái chế, tăng hiệu quả và giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công.
3.4. Kiểm tra điện tử và chất bán dẫn
Trong ngành điện tử, hệ thống đa phổ được sử dụng để phát hiện các khuyết tật ẩn dưới bề mặt lớp phủ. Nó có khả năng:
- Phân tích thành phần hóa học trên bo mạch điện tử để đảm bảo sự đồng nhất và chính xác.
- Phát hiện các vết nứt vi mô trên chip bán dẫn, vốn không thể thấy bằng mắt thường.
- Kiểm tra sự phân tán của các chất hóa học trên bề mặt.

4. Lợi Ích & Thách Thức Khi Triển Khai Hệ Thống Đa Phổ
4.1. Lợi ích chính
Việc ứng dụng thị giác đa phổ (Multispectral Vision) mang lại nhiều giá trị chiến lược cho doanh nghiệp sản xuất hiện đại:
- Cải thiện độ tin cậy trong kiểm tra chất lượng: Hệ thống đa phổ không chỉ dừng lại ở việc quan sát hình dạng hay bề mặt như 2D và 3D, mà còn “nhìn” được các đặc tính vật lý và hóa học ẩn sâu bên trong sản phẩm. Ví dụ: phát hiện độ ẩm trong nguyên liệu, nhận biết vết nứt vi mô trong vật liệu composite, hoặc kiểm tra thành phần hóa học trong dược phẩm. Điều này giúp giảm thiểu tối đa sản phẩm lỗi, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu và sự tin cậy trên thị trường.
- Tăng năng suất nhờ tự động hóa nâng cao: Trước đây, những tác vụ như phân loại theo độ chín của trái cây, phát hiện tạp chất trong thực phẩm hay kiểm tra tính đồng nhất của dược phẩm thường cần lao động thủ công. Hệ thống đa phổ cho phép robot và máy móc đảm nhận hoàn toàn, vừa nhanh hơn vừa chính xác hơn, góp phần tối ưu hóa chi phí nhân công.
- Kiểm soát chất lượng toàn diện & chủ động: Thay vì chỉ phát hiện lỗi ở giai đoạn cuối, multispectral vision có thể cảnh báo sớm các vấn đề ngay trong dây chuyền. Việc phát hiện kịp thời độ ẩm bất thường, sai lệch nguyên liệu hoặc tạp chất giúp doanh nghiệp giảm thiểu tổn thất nguyên liệu, tránh lỗi dây chuyền và giảm chi phí sản xuất.
- Gia tăng lợi thế cạnh tranh: Doanh nghiệp triển khai hệ thống này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn chứng minh cam kết với khách hàng và đối tác về an toàn – chính xác – minh bạch. Đây là yếu tố tạo khác biệt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

4.2. Thách thức
Dù mang lại nhiều lợi ích, triển khai hệ thống đa phổ vẫn đối mặt với những rào cản lớn:
- Chi phí đầu tư cao: Các camera đa phổ, nguồn sáng chuyên dụng và phần mềm xử lý phức tạp có giá thành cao hơn nhiều so với hệ thống 2D hay 3D. Ngoài chi phí mua sắm ban đầu, còn có chi phí vận hành, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ. Đây là rào cản đặc biệt lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Yêu cầu kiến thức chuyên môn sâu: Hệ thống multispectral đòi hỏi đội ngũ kỹ sư am hiểu về quang học, xử lý tín hiệu, thị giác máy và thuật toán AI. Việc thiết kế, vận hành và tối ưu hóa hệ thống phức tạp này không thể chỉ dựa vào nhân sự IT thông thường. Điều này khiến việc triển khai đòi hỏi chi phí nhân lực cao và thời gian đào tạo dài.
- Tốc độ xử lý dữ liệu: Dữ liệu đa phổ thường bao gồm nhiều kênh sóng khác nhau (có thể từ vài chục đến hàng trăm dải tần). Lượng dữ liệu khổng lồ này đòi hỏi phần cứng mạnh mẽ (GPU, FPGA, máy chủ tính toán cao cấp). Nếu không được tối ưu, hệ thống có thể bị chậm, gây ảnh hưởng đến dây chuyền sản xuất tốc độ cao vốn yêu cầu phản hồi gần như tức thì.
- Điều kiện triển khai thực tế: Một số môi trường sản xuất khắc nghiệt (bụi bẩn, ánh sáng mạnh, độ ẩm cao) có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống. Việc tích hợp multispectral vào dây chuyền hiện có cũng đòi hỏi thiết kế lại quy trình, dễ phát sinh thêm chi phí.
5. Kết Luận
Trong tương lai, hệ thống đa phổ sẽ được kết hợp chặt chẽ với AI và Deep Learning, giúp xử lý dữ liệu hiệu quả, tự động hóa phân tích và giảm phụ thuộc vào chuyên môn lập trình. Cùng với sự ra đời của cảm biến đa phổ giá rẻ và hiệu quả cao, công nghệ này sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tóm lại, thị giác đa phổ là một bước tiến lớn của Machine Vision, mở rộng khả năng nhận thức vượt ngoài ánh sáng khả kiến để phát hiện các đặc tính vật lý và hóa học ẩn sâu. Dù còn thách thức về chi phí và kỹ thuật, lợi ích mà nó mang lại trong kiểm tra chất lượng và tự động hóa thông minh là không thể phủ nhận, hứa hẹn một tương lai sản xuất chính xác – hiệu quả – tin cậy.

