Bảng Tra Mũi Khoan Và Taro Hệ Met Chuẩn Nhất 2026

Cập nhật lần cuối 7 Tháng 1, 2026 bởi Nguyễn Minh Triệu

Bạn đang cầm trên tay một mũi taro M8 nhưng không chắc chắn nên khoan lỗ bao nhiêu? Bạn đã từng gặp trường hợp taro bị gãy ngậm trong phôi chỉ vì lỗ khoan quá nhỏ?

Trong gia công cơ khí chính xác theo yêu cầu, việc xác định đúng đường kính lỗ khoan trước khi taro là bước sống còn. Chọn sai mũi khoan mồi không chỉ làm hỏng mũi taro đắt tiền mà còn có thể phá hủy cả chi tiết máy bạn đã mất nhiều công sức gia công.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực gia công cơ khí và giải pháp tự động hóa, đội ngũ kỹ thuật tại Minh Triệu – một công ty gia công cơ khí chính xác hàng đầu – xin chia sẻ bảng tra cứu kích thước mũi khoan và taro hệ Met (Metric) chuẩn ISO, cùng những kinh nghiệm thực chiến giúp bạn gia công chính xác và hiệu quả.

Tại sao cần chọn đúng kích thước mũi khoan trước khi taro?

Trong nguyên lý cắt gọt kim loại, taro ren là quá trình cắt hoặc nén vật liệu để tạo ra các rãnh xoắn (ren). Đường kính lỗ khoan mồi đóng vai trò quyết định đến chất lượng của mối ghép ren sau này:

  • Nếu lỗ khoan quá nhỏ: Lượng dư gia công lớn khiến mũi taro chịu tải trọng cắt quá cao. Hậu quả là sinh nhiệt lớn, kẹt phoi và nguy cơ gãy taro là rất cao.
  • Nếu lỗ khoan quá lớn: Chiều cao của đỉnh ren bị thấp đi, dẫn đến mối ghép lỏng lẻo, dễ bị tuôn ren (trờn ren) khi siết chặt, không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

Do đó, các kỹ sư tại Minh Triệu luôn tuân thủ nghiêm ngặt các bảng tiêu chuẩn dưới đây để đảm bảo chất lượng sản phẩm tốt nhất cho khách hàng.

Bảng tra mũi khoan và taro hệ Met (Tiêu chuẩn ISO)

Hệ Met (Metric) là hệ tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam. Dưới đây là bảng tra cứu nhanh cho hai loại bước ren thông dụng: Bước chuẩn (Coarse Pitch) và Bước mịn (Fine Pitch).

1. Bảng tra taro bước ren chuẩn (Thường dùng nhất)

Đây là bảng thông số bạn sẽ sử dụng trong 90% các trường hợp gia công thông thường.

Kích thước Ren (M) Bước ren chuẩn (P) Đường kính mũi khoan (mm)
M2 0.4 1.6
M2.5 0.45 2.05 (hoặc 2.0)
M3 0.5 2.5
M4 0.7 3.3
M5 0.8 4.2
M6 1.0 5.0
M8 1.25 6.8
M10 1.5 8.5
M12 1.75 10.2
M14 2.0 12.0
M16 2.0 14.0
M18 2.5 15.5
M20 2.5 17.5
M24 3.0 21.0
M30 3.5 26.5

Mẹo nhỏ từ Minh Triệu: Đối với các vật liệu dẻo và dai như Inox 304, nhôm 6061, bạn có thể chọn mũi khoan lớn hơn 0.1mm so với bảng tiêu chuẩn (ví dụ M6 khoan 5.1mm) để giảm ma sát và thoát phoi tốt hơn, tránh gãy taro mà vẫn đảm bảo độ bền ren.

2. Bảng tra taro bước ren mịn (Cơ khí chính xác)

Ren bước mịn thường được dùng trong các chi tiết cần độ chính xác cao, chịu rung động lớn hoặc các cơ cấu điều chỉnh tinh vi.

Kích thước Ren (M) Bước ren mịn (P) Đường kính mũi khoan (mm)
M8 1.0 7.0
M10 1.25 8.8
M10 1.0 9.0
M12 1.5 10.5
M12 1.25 10.8
M16 1.5 14.5
M20 1.5 18.5

📥 Tải về Bảng Tra (PDF/Ảnh chất lượng cao) để in ấn tại xưởng: [Click để tải ngay]

🚀 Bạn đang tìm đối tác gia công CNC chính xác?

Nếu bạn cần gia công các chi tiết phức tạp với dung sai chặt chẽ mà không muốn lo lắng về các thông số kỹ thuật, hãy để Minh Triệu hỗ trợ bạn.

👉 Liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0886 151 688 để nhận tư vấn và báo giá nhanh nhất.

Công thức tính đường kính lỗ khoan taro (Khi không có bảng tra)

Trong trường hợp bạn đang ở xưởng và không có internet để tra bảng, hoặc gặp các bước ren phi tiêu chuẩn, hãy áp dụng công thức “thần thánh” mà mọi kỹ sư cơ khí đều nên thuộc lòng:

Công thức cho Taro cắt (Cutting Tap)

Taro cắt là loại phổ biến nhất, tạo ren bằng cách cắt phoi vật liệu.

D(khoan) = D(ren) – P

Trong đó:

  • D(khoan): Đường kính mũi khoan cần chọn.
  • D(ren): Đường kính danh nghĩa của ren (Ví dụ M10 là 10).
  • P: Bước ren (Pitch).

Ví dụ: Bạn cần taro M10 x 1.5. Đường kính khoan = 10 – 1.5 = 8.5mm.

Công thức cho Taro nén (Forming Tap) – Kiến thức chuyên sâu

Taro nén (hay taro ép) không tạo phoi mà dùng áp lực để làm biến dạng vật liệu tạo thành ren. Loại này thường dùng cho vật liệu dẻo (nhôm, đồng, thép mềm) và cho ren có độ bền cao hơn.

Do vật liệu bị “nén” lại vào trong lòng ren, nên lỗ khoan cho taro nén phải lớn hơn taro cắt.

D(khoan) ≈ D(ren) – (0.5 x P)

Ví dụ: Taro nén M6 x 1.0. Đường kính khoan = 6 – (0.5 x 1.0) = 5.5mm (Trong khi taro cắt chỉ khoan 5.0mm).

Lưu ý: Công thức taro nén chỉ là ước lượng. Hãy tham khảo catalogue của nhà sản xuất mũi taro (như Yamaha, OSG, Nachi) để có thông số chính xác nhất cho từng mã sản phẩm.

3 Lưu ý sống còn khi khoan và taro

Để quá trình gia công diễn ra suôn sẻ, ngoài việc chọn đúng mũi khoan, bạn cần chú ý:

  1. Độ vuông góc: Mũi khoan và taro phải vuông góc 90 độ với mặt phẳng gia công. Chỉ cần lệch một chút, taro rất dễ bị gãy, đặc biệt là các size nhỏ dưới M6. Tại nhà máy Minh Triệu, chúng tôi sử dụng máy CNC và đồ gá (Jig) chuyên dụng để đảm bảo độ vuông góc tuyệt đối.
  2. Dung dịch làm mát (Dầu tưới nguội): Tuyệt đối không taro khô, nhất là với thép và inox. Dầu giúp giảm ma sát, làm mát và đẩy phoi ra ngoài.
  3. Tốc độ quay (RPM):
    • Khoan: Tốc độ cao.
    • Taro: Tốc độ thấp (thường bằng 1/3 – 1/5 tốc độ khoan tùy vật liệu).
    • Quy tắc “Tiến 1 lùi 0.5” khi taro tay để bẻ phoi, tránh kẹt.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là những thắc mắc phổ biến mà khách hàng thường gửi về cho bộ phận kỹ thuật của Minh Triệu:

1. Taro Inox 304 nên dùng mũi khoan nào?

Inox 304 là vật liệu dai và dễ bị biến cứng bề mặt. Khi khoan lỗ để taro Inox, bạn nên chọn mũi khoan lớn hơn tiêu chuẩn khoảng 0.1mm – 0.2mm. Ví dụ: Taro M6 Inox nên khoan lỗ 5.1mm hoặc 5.2mm. Đồng thời, bắt buộc phải dùng dầu tưới nguội chuyên dụng cho Inox.

2. Tại sao mũi taro hay bị gãy khi gia công?

Nguyên nhân phổ biến nhất là: lỗ khoan quá nhỏ (kẹt phoi), taro không vuông góc với mặt phẳng, tốc độ máy không phù hợp, hoặc sử dụng sai loại taro (dùng taro cắt cho lỗ bít thay vì taro xoắn).

3. Có nên dùng nước lã để làm mát khi taro không?

Tuyệt đối không. Nước lã gây gỉ sét máy móc và khả năng bôi trơn kém. Hãy sử dụng dầu cắt gọt pha nước hoặc dầu taro chuyên dụng để bảo vệ mũi taro và bề mặt ren.

Minh Triệu – Giải pháp gia công cơ khí chính xác & Tự động hóa toàn diện

Việc nắm vững các kiến thức cơ bản như bảng tra mũi khoan taro là nền tảng để Công ty Minh Triệu tạo ra những sản phẩm cơ khí chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ đơn thuần là gia công, mà còn là đối tác tư vấn giải pháp kỹ thuật cho doanh nghiệp của bạn.

Năng lực của Minh Triệu:

  • Gia công cơ khí chính xác: Phay CNC, Tiện CNC, gia công đồ gá (Jig), khuôn mẫu.
  • Giải pháp tự động hóa: Tư vấn, thiết kế và lắp đặt hệ thống tự động hóa cho nhà máy (Factory Automation), giúp tối ưu năng suất.
  • Phạm vi phục vụ: Với 2 cơ sở tại Hà NộiHải Phòng, chúng tôi sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của các khu công nghiệp phía Bắc.

Tại sao chọn Minh Triệu?

Chính xác: Kiểm soát dung sai nghiêm ngặt theo bản vẽ. ✅ Tiến độ: Cam kết giao hàng đúng hẹn. ✅ Tận tâm: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, tư vấn tối ưu chi phí cho khách hàng.

Liên hệ ngay với chúng tôi

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị gia công uy tín hoặc cần tư vấn về các giải pháp kỹ thuật, đừng ngần ngại liên hệ:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH TRIỆU

  • 📍 Nhà máy: Số 3, lô 5, Khu Công Nghiệp Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội
  • 📍 Văn phòng: 52/346 Thiên Lôi, Vĩnh Niệm, Lê Chân, Hải Phòng
  • ☎️ Hotline / Zalo / Line / Whatsapp: +84 886 151 688
  • 📧 Email: business@minhtrieu.vn

Hy vọng bảng tra mũi khoan và taro trên đây sẽ là công cụ hữu ích cho công việc hàng ngày của bạn. Hãy lưu lại bài viết này để tra cứu bất cứ khi nào cần thiết!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

+84 886 151 688