Cập nhật lần cuối 9 Tháng 1, 2026 bởi Nguyễn Minh Triệu
Trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, độ nhám bề mặt (hay còn gọi là độ bóng) là một trong những chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng nhất, quyết định đến khả năng làm việc, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Việc hiểu rõ và tra cứu chính xác bảng độ nhám bề mặt không chỉ giúp kỹ sư tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí gia công đáng kể.
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật tại công ty gia công cơ khí chính xác Minh Triệu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tiêu chuẩn Ra, Rz và hướng dẫn đọc ký hiệu bản vẽ theo chuẩn ISO mới nhất.
1. Độ nhám bề mặt là gì? Bản chất vật lý
Độ nhám bề mặt (Surface Roughness) là tập hợp các mấp mô có bước nhấp nhô tương đối nhỏ trên bề mặt chi tiết sau khi gia công. Những mấp mô này hình thành do tác động của lưỡi cắt, sự rung động của hệ thống máy – gá – dao, hoặc do đặc tính tự nhiên của vật liệu.
Tại sao phải kiểm soát độ nhám?
- Giảm ma sát: Bề mặt mịn giúp giảm mài mòn cho các chi tiết chuyển động như ổ lăn, piston.
- Chống ăn mòn: Bề mặt càng bóng, khả năng đọng ẩm và oxy hóa càng thấp.
- Tính lắp lẫn: Đảm bảo độ kín khít cho các mối ghép thủy lực hoặc khí nén.
2. Các thông số đo độ nhám phổ biến: Ra, Rz và Rq
Để định lượng độ nhám, các kỹ sư thường sử dụng 3 chỉ số chính:
Chỉ số Ra (Roughness Average)
Là sai lệch trung bình số học của các điểm trên bề mặt trong khoảng chiều dài đo L. Đây là chỉ số phổ biến nhất trong các bản vẽ kỹ thuật hiện nay.
Công thức: Ra = (1/L) * Tích phân từ 0 đến L của |y(x)| dx
Chỉ số Rz (Ten-point Mean Roughness)
Là chiều cao nhấp nhô trung bình theo 10 điểm. Rz thường được dùng cho các bề mặt quá thô hoặc quá tinh mà Ra không thể hiện rõ được sự khác biệt.
Chỉ số Rq (Root Mean Square)
Giá trị căn bậc hai trung bình của các độ lệch biên độ, thường dùng trong các ứng dụng quang học đòi hỏi độ chính xác cực cao.
3. Bảng tra cứu độ nhám bề mặt tiêu chuẩn (ISO 1302)
Dưới đây là bảng quy đổi cấp độ nhám và phương pháp gia công tương ứng để đạt được độ bóng mong muốn:
| Cấp độ bóng | Cấp độ nhám (ISO) | Sai lệch Ra (µm) | Sai lệch Rz (µm) | Phương pháp gia công điển hình |
|---|---|---|---|---|
| Thô | N12 | 50 | 200 | Đúc cát, cắt Oxy-Gas, rèn thô |
| N11 | 25 | 100 | Phay thô, bào thô | |
| Trung bình | N10 | 12.5 | 50 | Tiện thô, khoan |
| N9 | 6.3 | 25 | Phay bán tinh, tiện | |
| N8 | 3.2 | 12.5 | Tiện tinh, phay mặt phẳng | |
| Tinh (Bóng) | N7 | 1.6 | 6.3 | Doa, mài thô, chuốt |
| N6 | 0.8 | 3.2 | Mài tinh, tiện kim cương | |
| N5 | 0.4 | 1.6 | Đánh bóng, mài siêu tinh | |
| Siêu tinh | N4 | 0.2 | 0.8 | Lapping (Mài rà), đánh bóng gương |
| N1 – N3 | < 0.1 | < 0.4 | Gia công siêu chính xác |
4. Cách đọc ký hiệu độ nhám trên bản vẽ kỹ thuật
Khi cầm một bản vẽ thiết kế, bạn sẽ thấy các ký hiệu hình tam giác hoặc dấu ngoặc. Việc hiểu đúng ký hiệu giúp tránh gia công sai yêu cầu:
- Ký hiệu căn bậc hai cơ bản: Bề mặt có thể gia công bằng bất kỳ phương pháp nào.
- Ký hiệu có gạch ngang (hình tam giác ngược): Bề mặt bắt buộc phải gia công cắt gọt (tiện, phay, mài…).
- Ký hiệu có vòng tròn: Bề mặt không được phép gia công cắt gọt (giữ nguyên bề mặt đúc, cán).
5. Kinh nghiệm thực tế: Tối ưu độ nhám trong gia công CNC
Với hơn 10 năm kinh nghiệm gia công cơ khí chính xác tại Minh Triệu, chúng tôi đúc kết các mẹo nhỏ để đạt độ bóng cao:
- Chọn dao phù hợp: Sử dụng mảnh cắt (insert) có bán kính mũi dao (Re) lớn sẽ cho bề mặt mịn hơn ở cùng một bước tiến dao.
- Kiểm soát dung dịch làm nguội: Dung dịch tưới nguội đầy đủ giúp giảm ma sát và đẩy phoi nhanh, tránh gây xước bề mặt.
- Vật liệu: Với thép mềm (S45C, A36), nên tăng tốc độ cắt (Vc) để tránh hiện tượng lẹo dao gây nhám bề mặt.
6. Minh Triệu – Đơn vị gia công cơ khí chính xác theo yêu cầu đạt chuẩn ISO
Nếu dự án của bạn yêu cầu độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện đạt chuẩn N5, N6, dịch vụ gia công cơ khí chính xác theo yêu cầu của Minh Triệu tự tin đáp ứng mọi khắt khe nhất:
- Hệ thống máy móc hiện đại: Máy phay, tiện CNC 3-5 trục từ Nhật Bản, Đức.
- Đo lường nghiêm ngặt: Sử dụng máy đo độ nhám Mitutoyo và thiết bị quang học hiện đại.
- Giá thành tối ưu: Chúng tôi tư vấn cấp độ nhám “vừa đủ” để giảm thời gian gia công, từ đó giảm chi phí cho khách hàng.
Bạn đang có bản vẽ cần báo giá? Gửi ngay cho chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí trong 2 giờ!
Thông tin liên hệ:
- Tên đơn vị: Công ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Minh Triệu
- Nhà máy: Số 3, lô 5, Khu Công Nghiệp Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội.
- Văn phòng: 52/346 Thiên Lôi, Vĩnh Niệm, Lê Chân, Hải Phòng.
- Hotline/Whatsapp/Line: + 84 886 151 688
- Email: business@minhtrieu.vn
7. Giải đáp thắc mắc (FAQ)
Câu hỏi: Độ nhám cấp 7 tương ứng với Ra bao nhiêu? Trả lời: Độ nhám cấp 7 tương ứng với chỉ số Ra từ 1.25 đến 1.6 µm. Đây là cấp độ phổ biến cho các bề mặt lắp ghép chính xác.
Câu hỏi: Làm sao để chuyển đổi từ Rz sang Ra? Trả lời: Thông thường, công thức xấp xỉ là Rz = 4 * Ra. Tuy nhiên, để chính xác nhất, bạn nên tra cứu theo bảng tiêu chuẩn ISO phía trên.
Hy vọng kiến thức này giúp ích cho bạn. Theo dõi website Minh Triệu để nhận thêm các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu!

Chức vụ: Kỹ sư bán hàng (Sales Engineer)
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn và triển khai các giải pháp tự động hóa, gia công cơ khí chính xác cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước, tôi luôn tâm niệm mang đến những hệ thống không chỉ mạnh mẽ về công nghệ mà còn phải thực sự phù hợp với thực tế sản xuất và ngân sách của khách hàng. Tôi tin rằng, sự thành công của khách hàng chính là thước đo chính xác nhất cho giá trị của một giải pháp kỹ thuật.
