Phân Tích Chuyên Sâu: Van Điều Khiển Khí Nén – Giao Diện Thiết yếu cho Actuator Công nghiệp

Actuator khí nén dạng màng đại diện cho thiết bị chấp hành có tính chính xác cao cần một cơ chế trung gian để chuyển đổi các tín hiệu điều khiển điện tử nhị phân hoặc analog từ PLC (Programmable Logic Controller) hoặc DCS (Distributed Control System) thành lực cơ học có thể tác động lên van. Van điều khiển khí nén đóng vai trò là giao diện kỹ thuật vô cùng quan trọng, quyết định khả năng vận hành của Actuator, từ đó xác định tính chất điều khiển (đóng/mở tức thời hay điều tiết tỷ lệ) của toàn bộ hệ thống van.

Vai trò cốt lõi của van điều khiển là quản lý áp suất khí nén cung cấp cho buồng Actuator, đảm bảo vị trí van luôn chính xác theo yêu cầu của quy trình. Bài viết này sẽ thực hiện phân tích chi tiết Van điều khiển khí cho Actuator cấu tạo, nguyên lý hoạt động, và tiêu chí lựa chọn kỹ thuật của hai loại van điều khiển khí nén thiết yếu này, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện giúp kỹ sư thiết kế và kỹ thuật viên bảo trì có thể lựa chọn và vận hành thiết bị chấp hành một cách tối ưu phù hợp với các yêu cầu công nghệ phức tạp của ngành công nghiệp 4.0.

1. Van Điện từ Khí nén (Solenoid Valve) – Điều khiển On/Off

1.1. Cấu tạo và Chức năng của Van Điện từ

Van Solenoid khí nén thực hiện chức năng cốt lõi là thiết bị đóng mở nhanh, có cấu tạo cơ bản bao gồm Thân van (Valve Body) chịu áp, Bộ phận cuộn dây điện từ (Solenoid Coil) tạo ra lực từ, và Bộ phận đóng mở (Spool hoặc Poppet) chịu trách nhiệm chuyển hướng dòng khí nén.

Thân van thường được chế tạo từ hợp kim nhôm hoặc đồng thau, có thiết kế bao gồm các cổng kết nối (Ports) để tiếp nhận khí nén cấp, cấp khí đến Actuator, và xả khí ra môi trường. Cuộn dây Solenoid thường được quấn từ dây đồng và được bảo vệ bằng vỏ bọc chống bụi/chống cháy nổ, là thành phần điện tử nhận tín hiệu nhị phân từ PLC.

Nguyên lý hoạt động của Van Solenoid được kích hoạt khi Cuộn dây Solenoid nhận tín hiệu điện từ bộ điều khiển sẽ tạo ra lực từ trường mạnh mẽ, lực này tác động để kéo hoặc đẩy piston hoặc Spool bên trong thân van ra khỏi vị trí nghỉ ban đầu. Sự dịch chuyển của Bộ phận đóng mở này thực hiện chức năng chuyển đổi đường đi của lưu lượng khí nén, cụ thể là ngừng cấp khí tới buồng này và đồng thời xả khí ở buồng kia hoặc ngược lại, qua đó thay đổi áp suất khí nén cấp vào buồng Actuator, buộc Actuator phải thực hiện hành trình đóng hoặc mở tức thời.

Phân loại 3/2 (3-way/2-position) thường dùng chuyên biệt cho Actuator tác động đơn (Single-acting) có tích hợp lò xo phản hồi, đảm bảo Actuator luôn có một hành trình được điều khiển bằng khí nén và một hành trình được điều khiển bằng lực lò xo. Van 3/2 chỉ có ba cổng: một cổng cấp khí (P), một cổng cấp khí ra Actuator (A), và một cổng xả khí (R).

Trong khi đó, Phân loại 5/2 (5-way/2-position) thường dùng cho Actuator tác động kép (Double-acting) không có lò xo, sử dụng hoàn toàn áp suất khí nén để điều khiển cả hai hành trình. Van 5/2 cung cấp hai cổng cấp/xả khí ra Actuator (A và B) để lần lượt cấp khí cho hai buồng của Actuator, đảm bảo lực đẩy ổn định ở cả hai chiều.

1.2. Vai trò và Vị trí An toàn (Fail-Safe)

Van Solenoid thực hiện chức năng chuyên dùng cho các ứng dụng đóng mở nhanh và cô lập quy trình trong trường hợp khẩn cấp, ví dụ như van khẩn cấp ESD (Emergency Shut Down), nơi thời gian phản ứng là yếu tố sống còn. Các van này hoạt động như một công tắc nhị phân, chuyển đổi trạng thái của Actuator từ mở sang đóng hoặc ngược lại ngay lập tức, đảm bảo khả năng cô lập hoặc bắt đầu một hành động khẩn cấp chính xác. Việc lựa chọn loại van Solenoid thường được xác định bởi chức năng an toàn của thiết bị chấp hành.

Chức năng An toàn (Fail-Safe) của Actuator được kiểm soát thông qua sự kết hợp giữa cấu hình lò xo trong Actuator và chức năng NO (Normally Open) hoặc NC (Normally Closed) của Van Solenoid. Van Solenoid NC (Thường đóng) nghĩa là van đóng khi mất điện và chỉ mở khi được cấp điện, trong khi Van NO (Thường mở) có trạng thái mở mặc định khi mất điện. Sự lựa chọn này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo Actuator luôn đạt được vị trí an toàn đã xác định (ví dụ: đóng van để ngăn rò rỉ) khi xảy ra sự cố mất điện hoặc mất tín hiệu điều khiển từ PLC.

2. Bộ định vị Van (Positioner) – Điều khiển Tuyến tính (Modulating)

2.1. Cấu tạo và Cơ chế Chuyển đổi Tín hiệu

Positioner đại diện cho một thiết bị phức tạp với chức năng điều khiển tỷ lệ cao cấp, có cấu tạo chủ yếu gồm Bộ chuyển đổi I/P (Current-to-Pneumatic) và Hệ thống điều khiển phản hồi cơ học hoặc điện tử được thiết kế để tối ưu hóa Actuator dạng màng. Positioner là thành phần thiết yếu trong vòng điều khiển kín (Closed Loop), đảm bảo vị trí van luôn chính xác theo tín hiệu analog đầu vào.

Nguyên lý I/P (Current-to-Pneumatic) là cơ chế chuyển đổi nền tảng, theo đó Bộ chuyển đổi I/P tiếp nhận tín hiệu analog chuẩn công nghiệp 4-20mA, và chuyển đổi tín hiệu dòng điện này một cách tuyến tính thành áp suất khí nén đầu ra tỷ lệ (thường là 3-15 psi hoặc 0.2-1.0 bar). Sự chuyển đổi này được thực hiện bằng cách sử dụng cuộn dây và cơ cấu cân bằng lực vô cùng tinh vi, điều chỉnh lượng khí được cấp và xả đến Actuator.

Mỗi mức dòng điện đầu vào sẽ tương ứng với một mức áp suất khí nén đầu ra cụ thể, từ đó đặt Actuator dạng Màng vào một vị trí trung gian xác định theo nguyên lý cân bằng lực. Positioner thực hiện vai trò của Feedback (Phản hồi) bằng cách sử dụng tay đòn phản hồi (Feedback Arm) cơ học hoặc cảm biến vị trí điện tử để liên tục đo lường vị trí thực tế của Cần Actuator, đảm bảo sai số giữa giá trị đặt (Set Point) và giá trị đo là nhỏ nhất.

Nếu vị trí thực tế khác biệt so với giá trị đặt, hệ thống điều khiển bên trong Positioner sẽ tự động tăng hoặc giảm áp suất khí nén đầu ra đến Actuator cho đến khi đạt được sự khớp tuyệt đối, tối ưu hóa độ chính xác và độ lặp lại của hệ thống van điều khiển.

2.2. Tầm quan trọng đối với Hiệu suất Actuator

Positioner cung cấp giải pháp kỹ thuật thiết yếu cho khả năng khắc phục các hiện tượng vật lý làm giảm hiệu suất điều tiết như Hysteresis và Ma sát nội tại. Cụ thể, Positioner có khả năng cung cấp lực đẩy hoặc lực kéo khí nén chính xác với lưu lượng cao để vượt qua lực ma sát nội tại (Stem Packing Friction và Stiction) của van, giảm thiểu độ trễ (Hysteresis) trong chuyển động Actuator, qua đó đảm bảo Actuator phản ứng nhanh và chính xác ngay cả với sự thay đổi tín hiệu nhỏ nhất.

Bên cạnh đó, Positioner kỹ thuật số (Smart Positioner) cho phép người dùng thực hiện cài đặt các đặc tuyến van phi tuyến tính (Equal Percentage, Quick Opening, hoặc Linear) để tối ưu hóa Đặc tuyến Van (Valve Characteristics) phù hợp với yêu cầu lưu lượng của quy trình. Ví dụ, van có đặc tuyến Equal Percentage thường được dùng khi cần tăng lưu lượng một cách từ từ khi van gần mở hoàn toàn. Positioner thực hiện chức năng hiệu chỉnh tính phi tuyến này trong miền điện tử, cho phép van hoạt động hiệu quả trong vòng điều khiển PID.

3. Tiêu chí Lựa chọn

Việc lựa chọn Van điều khiển khí nén luôn bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng Loại Điều khiển cần thiết cho Actuator, cụ thể là chỉ cần đóng/mở tức thời (On/Off) hay cần điều tiết tỷ lệ (Modulating) một cách liên tục. Ứng dụng đóng/mở chỉ yêu cầu Van Solenoid, trong khi các quy trình như kiểm soát nhiệt độ hoặc áp suất luôn đòi hỏi sử dụng Positioner để đạt độ chính xác cao nhất.

Kỹ sư cần xác định Tác động Actuator là tác động đơn (Single-Acting) có lò xo hay tác động kép (Double-Acting) không có lò xo, vì điều này quyết định loại van Solenoid cần thiết (3/2 hay 5/2) hoặc Positioner phải phù hợp với cấu hình Actuator.

Positioner thường là thiết bị đa năng hơn, có thể làm việc với cả hai cấu hình, nhưng Van Solenoid yêu cầu phải được chọn chính xác theo số cổng và số vị trí để đảm bảo vận hành đúng. Actuator dạng màng dùng Positioner là cấu hình đạt Mức độ Chính xác cao nhất trong điều khiển tuyến tính, có khả năng đạt được độ phân giải vị trí dưới 0.1% hành trình.

Bảng 1: So sánh cơ bản giữa Solenoid Valve và Positioner:

Tiêu chí Van Solenoid (Điện từ) Bộ định vị Van (Positioner)
Mục đích Điều khiển On/Off (Đóng/Mở) Điều khiển Tỷ lệ (Modulating)
Tín hiệu vào Tín hiệu nhị phân (24VDC, 220VAC) Tín hiệu Analog (4-20mA, 0-10V)
Độ chính xác Thấp, chỉ có 2 vị trí (Mở/Đóng) Cao, cho phép vị trí trung gian chính xác
Phản hồi Không có (Open Loop) Có (Closed Loop – Vòng phản hồi kín)

Bảng 2: Tiêu chí Lựa chọn Van Solenoid theo Actuator:

Loại Actuator Số Vị trí cần Loại Van Solenoid Khuyến nghị Ghi chú
Actuator Tác động Đơn (Lò xo) 2 vị trí (Mở/Đóng) Van 3/2 Cổng thứ 3 để xả khí hồi vị.
Actuator Tác động Kép (Không lò xo) 2 vị trí (Mở/Đóng) Van 5/2 Cấp khí cho Buồng A và Buồng B riêng biệt.
Actuator Tác động Đơn (Điều tiết) Vị trí trung gian Bộ định vị Van Sử dụng Positioner và khí nén cấp liên tục.

4. Kết Luận

Van điều khiển khí cho Actuator nén đại diện cho thiết bị chấp hành phụ trợ có tầm quan trọng không thể thiếu, đảm bảo Actuator dạng Màng hoạt động theo các tín hiệu từ hệ thống điều khiển một cách chính xác và đáng tin cậy. Sự phân biệt rõ ràng giữa Van Solenoid chuyên dụng cho chức năng On/Off và Bộ định vị Van cho điều khiển tuyến tính là kiến thức kỹ thuật nền tảng đối với người làm tự động hóa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

+84 886 151 688